Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bắp đùi
Nơi có phần thịt dày bên trong đùi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 허벅다리 안쪽의 살이 깊은 곳.
Đứng suốt cả ngày nên bắp chân sưng vù và đùi tê rần.
Ở chỗ ngồi cạnh cửa sổ có một cô gái mặc váy ngắn chỉ vừa đủ che đùi.