Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
việc lớn
Việc quan trọng tốn nhiều công sức để thực hiện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다루는 데 힘이 많이 들고 중요한 일.
Chàng thanh niên từng quyết tâm một ngày nào đó sẽ làm việc lớn cho đất nước, cuối cùng đã trở thành tổng thống.
Giám đốc Kim từ chối ghế chủ tịch, nói rằng mình không đủ sức đảm nhận việc lớn như thế.
- 2
biến cố
Sự cố lớn hay việc không tốt đến mức không thể nào thay đổi được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 돌이킬 수 없을 만큼 큰 사고나 안 좋은 일.
Nếu lần này lại thất bại trong kinh doanh thì đúng là gay to.
Tôi bị rơi xuống nước suýt nữa thì nguy to, nhưng may mà có một chú đi ngang qua cứu.