Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 質chất

  1. 1

    chất

    Tính chất căn bản của sự vật như thuộc tính, giá trị, ích lợi, đẳng cấp v.v...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 속성, 가치, 쓸모, 등급 등과 같은 사물의 근본 성질.

    • Hoạt động giải trí nâng cao chất lượng cuộc sống, giúp ta sống một cuộc đời mãn nguyện.

    • Nhận tận tay món hàng đặt trên mạng mới thấy chất lượng kém hơn so với trong ảnh.

  2. 2

    bản chất

    Nền tảng cơ bản của con người tạo nên những cái như nhân cách hay tính cách v.v...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 됨됨이나 인격 등을 이루는 사람의 근본 바탕.

    • Tao với đứa ham chơi như mày khác nhau từ bản chất.

    • Nếu giao du với những người có bản chất không tốt, mình cũng có thể trở nên giống họ lúc nào không hay.