Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 指摘chỉ trích
- 1
sự chỉ ra
Sự nắm bắt và chỉ rõ cái nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 꼭 집어서 분명하게 가리킴.
Ngay khi bị gọi tên làm người phát biểu, Seunggyu bối rối đỏ cả mặt.
Những học sinh được thầy chỉ định đã lên bảng giải bài.
- 2
sự chỉ trích
Nói và chỉ ra điểm sai hay điểm cần sửa đổi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못된 점이나 고쳐야 할 점을 가리켜 말함.
Ông ấy là nhà phê bình nổi tiếng với những nhận xét sắc sảo.
Bộ phim đó bị chỉ trích là quá bạo lực nên không được cho trẻ em xem.