Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 座席tọa tịch
- 1
chỗ ngồi
Chỗ được chuẩn bị để có thể ngồi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앉을 수 있게 준비된 자리.
Rạp chiếu phim buổi sáng ngày thường có rất nhiều ghế trống.
Tôi ngồi ở ghế cạnh cửa sổ và ngắm phong cảnh bên ngoài tàu.
- 2
khán phòng, ghế khán giả
Chỗ hay không gian nơi nhiều người tụ họp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 사람이 모인 공간이나 자리.
Bài diễn văn vừa kết thúc, khán giả đã vỗ tay vang dội.
Đột nhiên tiếng xì xào nổi lên và khán giả trở nên ồn ào.