Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

전망

jeonmang[전망]Trung cấp · TOPIK II

sự nhìn xa, tầm nhìn

Danh từGốc Hán: 展望triển vọng

  1. 1

    sự nhìn xa, tầm nhìn

    Việc nhìn từ xa nơi nào đó. Hoặc cảnh vật được nhìn thấy từ xa.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 곳을 멀리 바라봄. 또는 멀리 바라보이는 경치.

    • Một tòa nhà mới mọc lên trước văn phòng che mất tầm nhìn.

    • Nhà tôi ở tầng cao, lại có cửa sổ to và rộng nên tầm nhìn rất đẹp.

  2. 2

    sự tiên đoán, triển vọng

    Việc dự tính trước những ngày tháng sau này. Hoặc tình hình tương lai được dự tính.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 앞날을 미리 예상함. 또는 예상한 앞날의 상황.

    • Theo dự báo, tốc độ Internet sẽ còn nhanh hơn nữa nhờ sự phát triển của công nghệ mới.

    • Khi phóng viên hỏi về trận đấu tiếp theo, huấn luyện viên đưa ra dự đoán lạc quan.