Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 裝飾trang sức
- 1
sự trang trí, đồ trang trí
Sự trang hoàng một cách đẹp đẽ. Hoặc vật dụng được dùng vào việc trang hoàng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아름답게 꾸밈. 또는 꾸미는 데 쓰이는 물건.
Đối với món ăn, nguyên liệu và hương vị quan trọng hơn cả trang trí.
Càng lớn tuổi, người ta càng thích quần áo thiết kế gọn gàng hơn là quần áo có trang trí cầu kỳ.