Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 核心hạch tâm
- 1
trọng tâm
Phần quan trọng hoặc trở thành trung tâm nhất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가장 중심이 되거나 중요한 부분.
Thanh tra Lee đã tiến gần hơn một bước đến mấu chốt của vụ án nhờ cuộc điều tra tỉ mỉ.
Jisu không hiểu trọng tâm câu hỏi của tôi nên chỉ trả lời lạc đề.