Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bàn tay làm việc, việc tay chân
Bàn tay đang làm việc. Hoặc công việc làm bằng tay.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일을 하고 있는 손. 또는 손으로 하는 일.
Ở nông thôn, cứ đến mùa cấy lúa là công việc lại bận rộn.
Làm nông không dùng thuốc trừ sâu nên tốn nhiều công sức hơn.
- 2
Tài làm việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일하는 솜씨.
Nhân viên làm việc nhanh tay, sản lượng cao đã được thưởng.
Các nhân viên mới, khác với lúc đầu còn vụng về, giờ đã nhanh tay hơn nhiều.
- 3
tay làm việc
Người làm việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일하는 사람.
Ủy ban huyện quyết định hỗ trợ cấy lúa cho các nông hộ thiếu nhân lực.
Nhà máy chúng tôi có nhiều nhân viên lớn tuổi nhưng lại thiếu lao động trẻ.