Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 植物thực vật
- 1
thực vật
Sinh vật (cơ thể) sống không thể tự di chuyển bằng sức của mình như cỏ, cây v.v...
Định nghĩa tiếng Hàn: 풀, 나무와 같은 스스로의 힘으로 움직일 수 없는 생명체.
Ở đây có nhiều loài thực vật nở hoa đẹp.
Bà tôi trồng nhiều loại cây trong sân trước nhà.