Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
cúi
Làm cho đầu hay thân nghiêng về phía trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 머리나 몸을 앞으로 기울어지게 하다.
Minjun cúi gằm đầu, chỉ nhìn xuống đất mà đi.
Tôi cúi người bò chậm chạp để đi qua lối đi hẹp trong hang động.
- 2
giảm
Làm giảm nguyên khí hay khí thế...
Định nghĩa tiếng Hàn: 기운이나 기세 등을 줄어들게 하다.
Em tôi đã bớt bướng bỉnh và bắt đầu học theo lời bố mẹ.
Chúng tôi tấn công mạnh ngay từ đầu để làm giảm khí thế của đội đối phương.