Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: massage
- 1
sự xoa bóp, mát-xa (massage)
Việc dùng tay đấm bóp hoặc xoa nắn cơ thể để giải tỏa sự căng thẳng của cơ bắp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 손으로 몸을 두드리거나 주물러서 근육의 긴장을 풀어주는 일.
Để thả lỏng cơ bắp bị cứng do vận động quá sức thì mát-xa thể thao là tốt nhất.
Khi bị đau khớp, nên chườm nóng hoặc mát-xa nhẹ nhàng.
- 2
sự mát-xa (massage)
Việc thoa kem hoặc dầu rồi vỗ nhẹ, giúp cho da khỏe và đẹp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 크림이나 오일 등을 발라 가볍게 문질러서 피부를 예쁘고 건강하게 하는 일.
Chị tôi lấy thật nhiều kem mát-xa thoa đều khắp mặt rồi lau sạch lớp trang điểm.
Nếu dùng hai tay mát-xa nhẹ nhàng vùng dưới mắt và quanh gò má thì nếp nhăn sẽ giãn ra và vết nám sẽ mờ đi.