Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đục, khoét, khoan
Làm cho có lỗ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 구멍을 생기게 하다.
Min-jun khoét một lỗ trên cửa phòng đối diện và nhìn vào bên trong.
Yu-min định đục lỗ trên giấy để làm một cuốn vở mới.
- 2
khơi thông
Làm thông cái bị nghẹt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 막힌 것을 통하게 하다.
Bố đã thông bồn cầu bị tắc giúp tôi.
Người ta đã khoan xuyên ngọn núi chắn giữa hai làng để làm đường hầm.
- 3
tháo gỡ
Dỡ bỏ chướng ngại vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 장애물을 헤치다.
Ánh nắng đang xuyên qua mây chiếu xuống.
Chiếc thuyền nhỏ vượt qua những con sóng dữ, tiến lên từng chút một.
- 4
khai thông, vượt qua
Khắc phục được sự khó khăn hay thử thách.
Định nghĩa tiếng Hàn: 시련이나 어려움을 극복하다.
Chính phủ đang nỗ lực bằng nhiều cách để vượt qua rào cản thương mại của nước ngoài.
Nhiều người than thở rằng vì khủng hoảng kinh tế nên khó tìm được chỗ làm.