Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 同窓會đồng song hội
- 1
hội đồng môn, hội bạn học cùng trường
Hội của những người tốt nghiệp cùng trường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 같은 학교를 졸업한 사람들의 모임.
Bạn cấp ba ai cũng bận rộn nên ngay cả ở buổi họp lớp mỗi năm một lần cũng khó gặp.
Trò chuyện chuyện xưa với bạn bè ở buổi họp lớp, tôi cảm thấy như được trở về thời thơ ấu.