Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 農業nông nghiệp
- 1
nông nghiệp, nghề nông
Nghề nông. Hoặc nghề làm nông nghiệp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 농사를 짓는 일. 또는 농사를 짓는 직업.
Phần lớn người dân sống ở làng này là nông dân làm nông nghiệp.
Nhờ sự phát triển của kỹ thuật nông nghiệp, loài người đã có thể sản xuất lương thực hàng loạt.