Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
農
Chữ Hán 農 – âm Hàn 농
13 nét
Xem cách viết
← 基
念 →
농
Nông
Âm Hàn
농
Âm Hán Việt
Nông
Nghĩa (tiếng Anh)
agriculture, farmers
Từ tiếng Hàn có chữ 農
(6)
농사
農事
nông sự
việc trồng trọt, việc canh tác
농부
農夫
nông phu
nông dân, nông phu
농촌
農村
nông thôn
nông thôn, làng quê
농산물
農産物
nông sản vật
nông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp
농업
農業
nông nghiệp
nông nghiệp, nghề nông
농사일
農事일
nông sự + 일
việc nông, việc đồng áng