Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 權利quyền lợi
- 1
quyền lợi
Tư cách hoặc sức lực chính đáng có thể làm hoặc yêu cầu người khác việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 하거나 다른 사람에게 요구할 수 있는 정당한 힘이나 자격.
Quyền bình đẳng và quyền tự do là quyền lợi của công dân được hiến pháp bảo đảm.
Ở các quốc gia dân chủ, người dân thực hiện quyền của mình thông qua bầu cử.