Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

각

gak[각]Trung cấp · TOPIK II

mỗi, từng

Định từGốc Hán: 各các

  1. 1

    mỗi, từng

    Từng cái một được tách ra từ nhiều cái, riêng lẻ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 여럿을 하나하나씩 떼어 놓은 낱낱의, 따로따로의.

    • Chúng tôi chỉ đeo một chiếc ba lô và đi khắp các nước trên thế giới.

    • Những người muốn trở thành ca sĩ từ mọi địa phương trên cả nước đã lên để dự thử giọng.