Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
da
Vỏ bọc cơ thể của con người hay động vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물의 몸을 싸고 있는 껍질.
Người thợ săn bắt được con lửng chó và đang lột da nó.
Con người không có lông hay lớp da dày để chống rét như động vật, sức lực cũng yếu.
- 2
da thuộc
Đồ vật gia công lớp vỏ bóc ra từ cơ thể động vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 동물의 몸에서 벗겨 낸 껍질을 가공한 물건.
Bị dính mưa nên đôi giày da của tôi bị loang lổ.
Quần áo lông thú được gia công cả da lẫn lông nên đắt hơn một chút so với quần áo chỉ làm bằng da.