Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 行動hành động
- 1
(sự) hành động
Việc cử động cơ thể làm việc hay động tác nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸을 움직여 어떤 일이나 동작을 함.
Chim có thể bay trên trời nên phạm vi hoạt động rất rộng.
Chạy quá tốc độ trên đường cao tốc là hành động rất nguy hiểm.