Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
làm, tiến hành
Thực hiện hành động hay động tác, hoạt động nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 행동이나 동작, 활동 등을 행하다.
Học sinh đã trả lời câu hỏi của thầy giáo.
Vì quá căng thẳng nên tôi không thể nói năng cho ra hồn.
- 2
làm
Tạo ra hoặc chuẩn bị cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 만들거나 장만하다.
Tôi đã nấu đồ ăn để mời khách.
Bố lên núi đốn củi để đốt vào mùa đông.
- 3
Thể hiện thái độ hoặc tạo nét biểu cảm nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 표정을 짓거나 태도 등을 나타내다.
Anh ấy làm vẻ mặt khó xử rồi từ chối lời nhờ của tôi.
Khi chúng tôi nghi ngờ anh ta là thủ phạm, anh ta tỏ vẻ nghiêm mặt.
- 4
Ăn hay uống đồ ăn thức uống hoặc hút thuốc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식물 등을 먹거나 마시거나 담배 등을 피우다.
Thấy mặt cô ấy đỏ, chắc là đã uống một ly rồi.
Anh ấy kiên quyết cho rằng thanh thiếu niên không được uống rượu, hút thuốc.