Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

하긴

hagin[하긴]Trung cấp · TOPIK II

thực ra

Phó từ

  1. 1

    thực ra

    Nói thực thì...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사실 말하자면.

    • Mà thật ra, làm được đến thế thì cũng thuộc loại giỏi đối với một đứa trẻ rồi.

    • Mà thật ra, người mới gặp lần đầu thì không thể chỉ có thiện cảm với mình được.