Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
ôm ấp
Đặt vào trong lòng hoặc tựa vào ngực rồi ôm vào ngực.
Định nghĩa tiếng Hàn: 품속에 넣거나 가슴에 대어 안다.
Chim mẹ ấp trứng ấm áp trong tổ.
Khi bố ôm tôi vào lòng ấm áp, tôi cảm nhận được tình yêu của cha mẹ.
- 2
ôm lấy
Để vào trong lòng rồi giữ không cho người khác nhìn thấy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남에게 보이지 않도록 품속에 넣어 지니다.
Seung-gyu thường để ví trong túi trong áo vest.
Trợ lý Kim từ mấy tháng trước đã mang đơn từ chức trong người khi đi làm.
- 3
có
Mang khí thế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기운 등을 지니다.
Người lính đó có vẻ ngoài rắn rỏi và toát lên khí chất kiên cường.
Vở kịch này chứa đựng sự sắc sảo trong việc châm biếm và phê phán thế giới sai trái.
- 4
ôm, có
Giữ suy nghĩ hay cảm giác ở trong lòng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 생각이나 느낌 등을 마음속에 가지다.
Một số học sinh bất mãn với chế độ thi cử đột ngột thay đổi.
Tôi đến trước nhà anh ấy với hy vọng có thể gặp lại anh.