Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 破壞phá hoại
- 1
sự phá huỷ
Việc đập phá hoặc phá vỡ cho sụp đổ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 때려 부수거나 깨뜨려 무너뜨림.
Nhiều nước trên thế giới đã tham gia công ước nhằm ngăn chặn sự phá hủy tầng ôzôn.
Trong chiến tranh, sự tàn phá bừa bãi của quân địch đã biến cả đất nước thành hoang tàn.
- 2
sự phá hỏng, sự phá hoại
Việc phá vỡ làm sụp đổ tổ chức, trật tự, quan hệ...
Định nghĩa tiếng Hàn: 조직, 질서, 관계 등을 깨뜨려 무너뜨림.
Sự chia cắt hai miền Nam Bắc đã gây ra sự đổ vỡ của chế độ gia đình.
Việc con người liên tục khai thác thiên nhiên đã dẫn đến sự phá hủy hệ sinh thái.