Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 脫出thoát xuất
- 1
sự thoát ra, sự bỏ trốn, sự đào tẩu
Sự ra khỏi tình huống hoặc sự vây hãm nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 상황이나 구속 등에서 빠져나옴.
Đội chúng tôi đã thoát khỏi chuỗi trận thua nhờ chiến thắng ở trận này.
Khi lửa bốc lên, Ji-su nhúng khăn vào nước bịt mũi lại và cố gắng thoát ra ngoài.