Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 製品chế phẩm
- 1
sự chế phẩm, sản phẩm, chế phẩm
Việc sử dụng chất liệu để làm ra đồ vật. Hoặc đồ vật được làm ra như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 재료를 사용해서 물건을 만듦. 또는 그렇게 만든 물건.
Khi mua đồ điện gia dụng, Yu-min thích sản phẩm của các công ty nổi tiếng.
Những người muốn sản phẩm giá rẻ đã tìm đến chợ thay vì siêu thị lớn.