Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 全體的toàn thể đích
- 1
tính toàn thể
Cái liên quan đến toàn thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전체에 관계된 것.
Bài viết của Minjun có mạch tổng thể không nhất quán nên chủ đề không được thể hiện rõ.
Các giám khảo phỏng vấn đã tiến hành phỏng vấn chuyên sâu để đánh giá ứng viên một cách tổng thể về giá trị quan, tính cách...
2.Định từGốc Hán: 全體的
- 1
mang tính toàn thể
Liên quan đến toàn thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전체에 관계된.
Tại buổi thảo luận, người phát biểu đã nói những lời lạc khỏi mạch tổng thể khiến khán giả bối rối.
Thị trưởng Seoul đặc biệt chú trọng đến việc làm đẹp môi trường để nâng cao hình ảnh tổng thể của Seoul.