Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 刺戟thích kích
- 1
sự kích thích, sự tác động
Việc mang lại tác động nào đó gây nên phản ứng đối với cảm giác hay tâm trạng. Hoặc sự vật như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떠한 작용을 주어 감각이나 마음에 반응을 일으키게 함. 또는 그런 사물.
Động lực mạnh mẽ nhất mà tôi từng nhận được bắt nguồn từ thất bại.
Thành công của đàn em đã trở thành động lực lớn, là dịp để tôi hạ quyết tâm mới.
- 2
sự kích thích
Việc tác động gây phản ứng đối với cơ quan... của người hay động vật. Hoặc sự vật như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물의 기관 등에 작용하여 반응을 일으키게 함. 또는 그런 사물.
Kích thích được truyền đến não thông qua tế bào thần kinh.
Xà phòng gây kích ứng da nghiêm trọng nên tôi định trả lại.