Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 危機nguy cơ
- 1
nguy cơ, khủng hoảng
Đỉnh điểm nguy hiểm. Thời điểm khó khăn và nguy hiểm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 위험한 고비. 위험해서 아슬아슬한 순간.
Tiêu dùng quá mức có thể gây ra khủng hoảng kinh tế.
Bệnh nhân đã vượt qua cơn nguy kịch và bắt đầu dần dần hồi phục.