Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Thán từ
- 1
ồ, à, ôi chao
Âm thanh phát ra biểu thị niềm vui hay sự ngạc nhiên (từ cảm thán).
Định nghĩa tiếng Hàn: 뜻밖에 기쁜 일이 생겼을 때 내는 소리.
Ồ, giỏi quá.
Ôi, cảm ơn nhé.
- 2
ồ, a
Âm thanh phát ra do nhiều người cùng hét lớn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 사람이 힘차게 외치는 소리.
Oa! Khi đội tuyển quốc gia xuất hiện, khán đài hò reo chào đón cuồng nhiệt.
Trước tiếng hô vang trời của quân địch, binh lính không dám nghĩ đến chuyện tiến công mà chùn bước.
- 3
nào, thôi
Âm thanh điều khiển con ngựa hay con bò dừng lại hoặc đứng yên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 소나 말을 멈추게 하거나 가만히 있으라고 달래는 소리.
Họ, giờ dừng lại nghỉ chút rồi đi tiếp.
Seung-gyu hô "họ" để ghìm ngựa lại rồi nhìn về phía núi xa.