Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

앞쪽

apjjok[압쪽]Sơ cấp · TOPIK I

phía trước

Danh từ

  1. 1

    phía trước

    Phương hướng hướng tới trước mặt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 앞을 향한 방향.

    • Phía trước tòa nhà của trường có một sân vận động lớn trải rộng.

    • Phía trước đôi giày cũ bị thủng một lỗ nên ngón chân thò ra ngoài.