Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 惡化ác hóa
- 1
sự xấu đi
Việc công việc hay tình huống tiến triển theo chiều hướng xấu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이나 상황이 나쁜 방향으로 나아감.
Dù cãi nhau liên tục, vợ chồng họ vẫn không chịu giải quyết bằng đối thoại nên mâu thuẫn càng trở nên trầm trọng.
Không muốn vấn đề trở nên tồi tệ hơn, anh ấy luôn cố gắng giải quyết ngay khi có chuyện xảy ra.
- 2
sự trầm trọng thêm
Việc triệu chứng của bệnh trở nên tồi tệ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 병의 증세가 나빠짐.
Triệu chứng của cô ấy ngày càng trở nặng, cuối cùng đến thuốc cũng không còn tác dụng.
Gia súc bị bỏ mặc trong môi trường không sạch sẽ đều đã chết vì dịch bệnh trở nặng.