Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 生産sinh sản
- 1
việc sản xuất
Việc làm ra đồ đạc cần thiết cho con người sinh hoạt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 생활하는 데 필요한 물건을 만듦.
Đảo Jeju là vùng sản xuất quýt tiêu biểu.
Do khủng hoảng tài chính trầm trọng của nhà máy, giám đốc đã công bố kế hoạch ngừng sản xuất.