Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

상대방

sangdaebang[상대방]Trung cấp · TOPIK II

đối tác, đối phương

Danh từGốc Hán: 相對方tương đối phương

  1. 1

    đối tác, đối phương

    Người tạo thành một đôi khi nói hay làm việc gì.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일을 하거나 말을 할 때 짝을 이루는 사람.

    • Khi nói chuyện, tôi thường cố gắng nhìn vào mắt người đối diện hết mức có thể.

    • Người không quan tâm đến người đối diện mà chỉ nói chuyện của mình thì không thể có được thiện cảm của người khác.