Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 文明văn minh
- 1
văn minh
Trạng thái phát triển của đời sống vật chất, kĩ thuật, xã hội của con người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람의 물질적, 기술적, 사회적 생활이 발전한 상태.
Cùng với sự phát triển không ngừng của văn minh, cuộc sống con người trở nên tiện nghi và sung túc.
Các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí và ô nhiễm nguồn nước đang đe dọa nền văn minh hiện đại.