Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sợi tóc
Từng sợi, từng sợi tóc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 머리털 하나하나.
Cô ấy cắt mái tóc dài thành tóc ngắn ngang vai.
Cô ấy vén lại những sợi tóc xõa xuống trán.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
sợi tóc
Từng sợi, từng sợi tóc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 머리털 하나하나.
Cô ấy cắt mái tóc dài thành tóc ngắn ngang vai.
Cô ấy vén lại những sợi tóc xõa xuống trán.