Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
vô tận, vô cùng
Không có kết thúc hoặc không có giới hạn
Định nghĩa tiếng Hàn: 끝이 없거나 제한이 없다.
Mẹ dành cho tôi tình yêu thương vô bờ bến.
Cuộc sống hôn nhân giữa tôi và vợ cũ là chuỗi mâu thuẫn không hồi kết.