Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

끝없다

kkeudeopda[끄덥따]Trung cấp · TOPIK II

vô tận, vô cùng

Tính từ

  1. 1

    vô tận, vô cùng

    Không có kết thúc hoặc không có giới hạn

    Định nghĩa tiếng Hàn: 끝이 없거나 제한이 없다.

    • Mẹ dành cho tôi tình yêu thương vô bờ bến.

    • Cuộc sống hôn nhân giữa tôi và vợ cũ là chuỗi mâu thuẫn không hồi kết.