Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
tắt
Lửa hay ánh sáng bị mất đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 불이나 빛이 없어지다.
Mỗi khi gió thổi, ngọn đèn leo lét lại chao đảo như sắp tắt.
Đám cháy xảy ra ở bãi đỗ xe của trung tâm thương mại, nhưng xe cứu hỏa đến nhanh nên lửa đã sớm tắt.
- 2
tắt, ngừng
Sự khởi động hay vận hành của máy móc dừng lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기계의 동작이나 시동이 멈추다.
Hình như lốp xe bị sa xuống vũng nước nên xe chết máy.
Đang phát biểu thì micro đột nhiên tắt nên không nghe được lời người diễn thuyết.
- 3
mất đi, tan đi
Một hiện tượng hay hình ảnh nào đó biến mất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 현상이나 모습이 사라지다.
Anh ấy bảo tôi đừng mơ những giấc mơ sẽ tan biến như bọt nước.
Anh ấy nói bằng giọng thều thào như sắp tắt nên tôi nghe không rõ.
- 4
tắt, mất, nguôi
Cảm xúc nào đó được giải tỏa hay biến mất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 감정이 풀어지거나 사라지다.
Tôi lo rằng sự tự tin vất vả lắm anh ấy mới có được sẽ tan biến mất.
Tôi đã tức đến mức sắp nổ tung, nhưng thời gian trôi qua tôi thấy cơn giận dần dần nguôi đi.