Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 筋肉cân nhục
- 1
cơ bắp
Thịt và gân làm cho cơ thể của con người hay động vật chuyển động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물의 몸을 움직이게 하는 힘줄과 살.
Seunggyu tập thể dục hằng ngày để rèn luyện cơ bắp.
Có thể làm cơ bắp tay săn chắc bằng các bài tập với tạ tay.