Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 古典cổ điển
- 1
cổ truyền
Văn viết hay các tác phẩm nghệ thuật truyền lại từ thời xa xưa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오래전부터 내려오던 방식이나 형식.
Vật lý học cổ điển cho rằng mặt trời quay quanh trái đất.
Các nhà sử học cũng nghiên cứu cuộc sống của tổ tiên thông qua các tác phẩm cổ điển.
- 2
đặc trưng, tiêu biểu
Một tác phẩm được công nhận giá trị cao trong một lĩnh vực nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 분야에서 오랫동안 가치가 높다고 널리 인정된 문학이나 예술 작품.
Vị thẩm phán đã chọn ra những tác phẩm kinh điển được đọc liên tục qua nhiều thế kỷ.
Thầy giáo khuyên học sinh cấp hai nhất định phải đọc các tác phẩm kinh điển thế giới.
- 3
sách xưa
Sách từ thời xa xưa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옛날의 책이나 작품.
Đến cửa hàng bán sách cũ có thể tìm được sách cổ.
Trong lăng mộ nhà vua có chôn nhiều sách cổ cùng với rất nhiều di vật.