Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

각각

gakgak[각깍]Sơ cấp · TOPIK I

từng, mỗi

1.Danh từGốc Hán: 各各các các

  1. 1

    từng, mỗi

    Từng cái một do tách rời nhiều cái thành từng cái.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 여럿을 하나씩 떼어 놓은 하나하나의 것.

    • Jisu dán nhãn tên lên từng món đồ dùng cá nhân.

    • Thầy giáo gọi riêng từng học sinh và phát bảng điểm cho mỗi em.

2.Phó từGốc Hán: 各各

  1. 1

    mỗi một, riêng, từng

    Riêng từng cái một.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 하나하나마다 따로.

    • Thầy giáo phát bảng điểm cho từng học sinh.

    • Các nhân chứng mỗi người trả lời một kiểu nên vụ án càng thêm rối ren.