Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 假 짜giả + 짜
- 1
đồ giả, thứ giả
Cái tạo ra như đồ thật nhưng không phải là đồ thật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 진짜처럼 꾸몄지만 진짜가 아닌 것.
Người đàn ông làm tiền giả và sử dụng thì bị cảnh sát bắt.
Chiếc vòng cổ ngọc trai người phụ nữ mua là đồ giả làm bằng nhựa.