Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
經
Chữ Hán 經 – âm Hàn 경
13 nét
Xem cách viết
← 週
習 →
경
Kinh
Âm Hàn
경
Âm Hán Việt
Kinh
Nghĩa (tiếng Anh)
classic works, pass through
Từ tiếng Hàn có chữ 經
(7)
경험
經驗
kinh nghiệm
kinh nghiệm
신경
神經
thần kinh
dây thần kinh
경제
經濟
kinh tế
kinh tế, nền kinh tế
경비
經費
kinh phí
kinh phí
경력
經歷
kinh lịch
kinh nghiệm
경제적
經濟的
kinh tế đích
tính kinh tế, mặt kinh tế
경영
經營
kinh doanh
việc kinh doanh, sự kinh doanh