Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
無
Chữ Hán 無 – âm Hàn 무
12 nét
Xem cách viết
← 字
風 →
무
Vô
Âm Hàn
무
Âm Hán Việt
Vô, Mô
Nghĩa (tiếng Anh)
nothingness, none, ain't
Từ tiếng Hàn có chữ 無
(7)
무료
無料
vô liệu
Không có phí
무궁화
無窮花
vô cùng hoa
Mugunghwa, hoa Mugung, cây hoa Mugung
무리
無理
vô lý
sự quá sức, sự quá mức
무조건
無條件
vô điều kiện
vô điều kiện
무사히
無事히
vô sự + 히
một cách yên ổn, một cách tốt đẹp
무려
無慮
vô lự
đến, đến tận
무시
無視
vô thị
sự coi thường, sự xem thường