Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
園
Chữ Hán 園 – âm Hàn 원
13 nét
Xem cách viết
← 火
答 →
원
Viên
Âm Hàn
원
Âm Hán Việt
Viên
Nghĩa (tiếng Anh)
park, garden, yard
Từ tiếng Hàn có chữ 園
(5)
공원
公園
công viên
công viên
정원
庭園
đình viên
vườn nhà
유치원
幼稚園
ấu trĩ viên
trường mẫu giáo
동물원
動物園
động vật viên
sở thú
놀이공원
놀이公園
놀이 + công viên
công viên trò chơi