Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
洗
Chữ Hán 洗 – âm Hàn 세
9 nét
Xem cách viết
← 痛
浴 →
세
Tẩy
Âm Hàn
세, 선
Âm Hán Việt
Tẩy, Tiển
Nghĩa (tiếng Anh)
wash, inquire into, probe
Từ tiếng Hàn có chữ 洗
(4)
세탁기
洗濯機
tẩy trạc cơ
máy giặt
세수
洗手
tẩy thủ
sự rửa mặt, sự rửa tay
세탁소
洗濯所
tẩy trạc sở
tiệm giặt ủi, tiệm giặt là
세제
洗劑
tẩy tề
bột giặt, nước rửa chén, nước lau nhà