Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
洋
Chữ Hán 洋 – âm Hàn 양
9 nét
Xem cách viết
← 票
少 →
양
Dương
Âm Hàn
양
Âm Hán Việt
Dương
Nghĩa (tiếng Anh)
ocean, sea, foreign
Từ tiếng Hàn có chữ 洋
(6)
양식
洋食
dương thực
món Tây
양말
洋襪
dương miệt
tất, vớ
양복
洋服
dương phục
Âu phục
서양
西洋
tây dương
phương Tây
양파
洋파
dương + 파
hành Tây
동양
東洋
đông dương
phương Đông