Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
價
Chữ Hán 價 – âm Hàn 가
15 nét
Xem cách viết
← 三
後 →
가
Giá
Âm Hàn
가
Âm Hán Việt
Giá
Nghĩa (tiếng Anh)
price, value
Từ tiếng Hàn có chữ 價
(6)
가격
價格
giá cách
giá cả, giá
가치
價値
giá trị
giá trị
대가
代價
đại giá
giá tiền
평가
評價
bình giá
sự đánh giá, sự nhận xét
물가
物價
vật giá
bờ nước, mép nước
가치관
價値觀
giá trị quan
giá trị quan