Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
駐
Chữ Hán 駐 – âm Hàn 주
15 nét
Xem cách viết
← 寄
鷄 →
주
Trú
Âm Hàn
주
Âm Hán Việt
Trú
Nghĩa (tiếng Anh)
stop-over, reside in, resident
Từ tiếng Hàn có chữ 駐
(2)
주차
駐車
trú xa
(sự) đỗ xe, đậu xe
주차장
駐車場
trú xa trường
bãi đỗ xe, bãi đậu xe