Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
野
Chữ Hán 野 – âm Hàn 야
11 nét
Xem cách viết
← 材
注 →
야
Dã
Âm Hàn
야
Âm Hán Việt
Dã
Nghĩa (tiếng Anh)
plains, field, rustic
Từ tiếng Hàn có chữ 野
(5)
야구
野球
dã cầu
bóng chày
야채
野菜
dã thái
rau củ, rau xanh
분야
分野
phân dã
lĩnh vực
시야
視野
thị dã
tầm mắt
야외
野外
dã ngoại
vùng ven, vùng ngoại ô